베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khả thi" (1)
khả thi

영어
구feasible
Kế hoạch này rất khả thi.
This plan is very feasible.
관련 단어 "khả thi" (2)
nghiên cứu khả thi
영어
구feasibility study
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.
không khả thi
영어
형용사not feasible, impossible
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
That is not feasible at the current time.
표현 "khả thi" (4)
Kế hoạch này rất khả thi.
This plan is very feasible.
Công ty tư vấn sẽ cung cấp báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết.
The consulting company will provide a detailed feasibility study report.
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.
Điều đó không khả thi vào thời điểm hiện tại.
That is not feasible at the current time.
